nhất nguyên chế

nhất nguyên chế

Triết học nhất nguyên chế cho rằng tinh thần và vật chất chỉ là hai biểu hiện của một thực thể duy nhất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ do một người hoặc một tổ chức duy nhất nắm quyền lãnh đạo: "nhất nguyên chế" chỉ hệ thống chính trị hoặc quản lý quyền lực tối cao tập trung vào một cá nhân hoặc một cơ quan duy nhất, không sự phân chia hay đối trọng.
    • Hệ thống lãnh đạo duy nhất: Trong lĩnh vực chính trị, "nhất nguyên chế" đồng nghĩa với chế độ độc tài hoặc chế độ một đảng, nơi mọi quyết định đều do một nguồn duy nhất đưa ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhất nguyên chế thường dẫn đến tập trung quyền lực quá mức. (Chế độ một người lãnh đạo thường gây ra sự tích tụ quyền lực thái quá.)
    • Nhiều quốc gia từ bỏ nhất nguyên chế để xây dựng dân chủ. (Nhiều nước chuyển từ chế độ lãnh đạo duy nhất sang hệ thống dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhất nguyên chế chính trị": hệ thống chính trị với quyền lực tập trung vào một đảng hoặc một lãnh tụ.

    • Nhất nguyên chế chính trị thường đi kèm với kiểm soát chặt chẽ các phương tiện truyền thông. (Hệ thống lãnh đạo duy nhất thường sự kiểm soát gắt gao đối với truyền thông.)
  • "nhất nguyên chế kinh tế": hệ thống kinh tế do một cơ quan trung ương duy nhất quản lý.

    • Nhất nguyên chế kinh tế trong thời kỳ bao cấp đã hạn chế sự phát triển của thị trường. (Hệ thống kinh tế tập trung duy nhất thời bao cấp đã kìm hãm sự phát triển thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Chế độ nhất nguyên (danh từ): hệ thống một nguyên tắc hoặc quy tắc duy nhất chi phối.

    • Chế độ nhất nguyên trong tư tưởng thường áp đặt một hệ tư tưởng duy nhất. (Hệ thống một nguyên tắc duy nhất thường ép buộc một hệ tư tưởng độc tôn.)
  • Đa nguyên chế (danh từ): hệ thống nhiều trung tâm quyền lựctrái nghĩa với nhất nguyên chế.

    • Đa nguyên chế cho phép nhiều tiếng nói khác nhau trong xã hội. (Hệ thống nhiều quyền lực cho phép sự đa dạng ý kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Chế độ độc tài: chế độ do một người hoặc một nhóm nhỏ nắm quyền tuyệt đối.
  • Chế độ một đảng: hệ thống chính trị chỉ một đảng duy nhất lãnh đạo.
  • Chế độ tập trung quyền lực: hệ thống quyền lực tập trung vào một trung tâm duy nhất.
Thành ngữ liên quan
  • Nhất nguyên chế độc đoán: chế độ một người lãnh đạo mang tính chuyên chế, không tự do.
    • Nhất nguyên chế độc đoán thường bị chỉ trích vi phạm nhân quyền. (Chế độ độc tài một người thường bị lên án xâm phạm quyền con người.)